Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sewer water
01
nước cống, nước thải
water mixed with waste matter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nước cống, nước thải
LanGeek