sewer rat
se
ˈsə
wer
ju:
yoo
rat
ræt
rāt

Định nghĩa và ý nghĩa của "sewer rat"trong tiếng Anh

Sewer rat
01

chuột cống, chuột nâu

brown rat commonly found in sewers 
sewer rat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sewer rats
02

chuột cống, kẻ đê tiện

a person regarded as filthy, treacherous, or morally repellent 
sewer rat definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
Các ví dụ
That sewer rat stole from his own friends. 

Con chuột cống đó đã ăn cắp từ chính bạn bè của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng