Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Set square
01
êke, thước đo góc
a triangular tool used with a ruler for drawing straight lines or measuring angles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
set squares
Các ví dụ
The student used a set square to draw straight lines on the paper.
Học sinh đã sử dụng một ê-ke để vẽ các đường thẳng trên giấy.
LanGeek



























