Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to set apart
[phrase form: set]
01
phân biệt, làm nổi bật
to distinguish somebody or something from others, making them unique or better in some way
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
apart
động từ gốc
set
thì hiện tại
set apart
ngôi thứ ba số ít
sets apart
hiện tại phân từ
setting apart
quá khứ đơn
set apart
quá khứ phân từ
set apart
Các ví dụ
The chef 's secret sauce really sets apart this dish from the rest.
Nước sốt bí mật của đầu bếp thực sự làm nổi bật món ăn này so với những món khác.
02
để dành, dành riêng
to reserve something for a specific or special use or purpose
Các ví dụ
Let's set the finest china apart for the special guests.
Hãy dành riêng bộ sứ tốt nhất cho những vị khách đặc biệt.



























