Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Selling point
01
điểm bán hàng, ưu điểm thuyết phục
a characteristic of something that is up for sale that makes it attractive to potential customers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
selling points



























