selling point
se
ˈsɛ
se
lling
lɪng
ling
point
pɔɪnt
poynt
/sˈɛlɪŋ pˈɔɪnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "selling point"trong tiếng Anh

Selling point
01

điểm bán hàng, ưu điểm thuyết phục

a characteristic of something that is up for sale that makes it attractive to potential customers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
selling points
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng