beach ball
beach
bi:ʧ
bich
ball
bɔ:l
bawl
beachball

Định nghĩa và ý nghĩa của "beach ball"trong tiếng Anh

Beach ball
01

bóng bãi biển, bóng bơm hơi cho bãi biển

a large, inflatable ball typically made of plastic or vinyl, used for recreational beach games and activities, often colorful and lightweight for easy tossing and play 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beach balls
Các ví dụ
We brought a beach ball to the pool to play with in the water. 

Chúng tôi mang một quả bóng bãi biển đến hồ bơi để chơi dưới nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng