Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beach ball
01
bóng bãi biển, bóng bơm hơi cho bãi biển
a large, inflatable ball typically made of plastic or vinyl, used for recreational beach games and activities, often colorful and lightweight for easy tossing and play
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beach balls
Các ví dụ
We brought a beach ball to the pool to play with in the water.
Chúng tôi mang một quả bóng bãi biển đến hồ bơi để chơi dưới nước.



























