sea-green
Pronunciation
/ˈsiːˌɡriːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sea-green"trong tiếng Anh

sea-green
01

xanh lơ, xanh biển

bluish-green in color
sea-green definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sea-green
so sánh hơn
more sea-green
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sea-green gemstone pendant sparkled in the sunlight, reminiscent of the tranquil waters of a tropical lagoon.
Mặt dây chuyền đá quý xanh biển lấp lánh dưới ánh mặt trời, gợi nhớ đến vùng nước yên bình của một đầm phá nhiệt đới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng