Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sea-green
01
xanh lơ, xanh biển
bluish-green in color
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sea-green
so sánh hơn
more sea-green
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sea-green dress she wore complemented her eyes, shimmering like the ocean under the moonlight.
Chiếc váy xanh biển cô ấy mặc làm nổi bật đôi mắt, lấp lánh như đại dương dưới ánh trăng.



























