Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sea-green
01
xanh lơ, xanh biển
bluish-green in color
Các ví dụ
The sea-green gemstone pendant sparkled in the sunlight, reminiscent of the tranquil waters of a tropical lagoon.
Mặt dây chuyền đá quý xanh biển lấp lánh dưới ánh mặt trời, gợi nhớ đến vùng nước yên bình của một đầm phá nhiệt đới.



























