Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Running time
01
thời gian chạy, thời lượng
the duration of a musical performance, theater, or motion picture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
running times



























