running time
ru
ˈrʌ
ra
nning
nɪng
ning
time
taɪm
taim

Định nghĩa và ý nghĩa của "running time"trong tiếng Anh

Running time
01

thời gian chạy, thời lượng

the duration of a musical performance, theater, or motion picture 
running time definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
running times
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng