bathing suit
ba
ˈbeɪ
bei
thing
ðɪng
dhing
suit
sju:t
syoot

Định nghĩa và ý nghĩa của "bathing suit"trong tiếng Anh

Bathing suit
01

đồ bơi, áo tắm

an item of clothing that is worn for swimming, particularly the type that women and girls wear 
Dialectamerican flagAmerican
bathing suit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bathing suits
Các ví dụ
She packed her favorite bathing suit for the beach vacation. 

Cô ấy đã đóng gói đồ bơi yêu thích của mình cho kỳ nghỉ ở bãi biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng