royal blue
royal
rɔɪəl
royel
blue
blu:
bloo

Định nghĩa và ý nghĩa của "royal blue"trong tiếng Anh

royal blue
01

xanh hoàng gia, xanh hoàng tộc

having a vibrant and deep shade of blue, often associated with richness and elegance 
royal blue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most royal blue
so sánh hơn
more royal blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
The tech gadget's accessories included a protective case in a trendy royal blue color. 

Các phụ kiện của thiết bị công nghệ bao gồm một vỏ bảo vệ màu xanh hoàng gia thời thượng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng