Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
royal
01
hoàng gia, thuộc về vua hoặc nữ hoàng
relating to the king or queen or belonging to the monarchy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The royal palace was adorned with opulent decorations for the grand reception.
Cung điện hoàng gia được trang trí với những đồ trang trí xa hoa cho buổi tiếp tân lớn.
02
hoàng gia, của vương quyền
created, authorized, or formally established by a monarch
Các ví dụ
The royal society published influential scientific papers.
Hội hoàng gia đã xuất bản các bài báo khoa học có ảnh hưởng.
03
hoàng gia, vương quyền
endowed with or symbolizing royal authority, often represented by a crown
Các ví dụ
The scepter is a royal symbol of power.
Cây vương trượng là biểu tượng hoàng gia của quyền lực.
04
hoàng gia, thuộc hoàng gia
associated with kings, queens, or monarchies
Các ví dụ
The royal family resides in the grand palace at the heart of the kingdom.
Gia đình hoàng gia cư trú trong cung điện tráng lệ ở trung tâm vương quốc.
Các ví dụ
The royal procession moved through the streets with majestic elegance.
Đoàn rước hoàng gia di chuyển qua các con phố với vẻ thanh lịch uy nghi.
06
hoàng gia, tuyệt vời
very great in degree
Các ví dụ
They gave a royal welcome to the guests of honor.
Họ dành một sự đón tiếp hoàng gia cho các khách mời danh dự.
Royal
01
hươu hoàng gia, hoàng gia
a stag with antlers that have twelve or more points
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
royals
Các ví dụ
The royal appeared in the forest during the hunting season.
Con royal xuất hiện trong rừng vào mùa săn bắn.
02
buồm hoàng gia, royal
a sail positioned above the topgallant on a royal mast
Các ví dụ
The sailors hoisted the royal to catch the high-altitude wind.
Các thủy thủ đã kéo lên royal để đón gió ở độ cao lớn.
Cây Từ Vựng
royally
royal



























