Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to rough out
[phrase form: rough]
01
phác thảo, phác họa
to create a basic, initial version that outlines the main features of something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
rough
thì hiện tại
rough out
ngôi thứ ba số ít
roughs out
hiện tại phân từ
roughing out
quá khứ đơn
roughed out
quá khứ phân từ
roughed out
Các ví dụ
He wanted to rough the draft out before writing the final essay.
Anh ấy muốn phác thảo bản nháp trước khi viết bài luận cuối cùng.



























