bass clef
bass
beɪs
beis
clef
klɛf
klef

Định nghĩa và ý nghĩa của "bass clef"trong tiếng Anh

Bass clef
01

khóa fa, khóa bass

a clef that puts the F below middle C on the fourth line of a staff 
bass clef definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
bass clefs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng