rock hopper
rock
ˈrɒk
rok
ho
ho
pper

Định nghĩa và ý nghĩa của "rock hopper"trong tiếng Anh

Rock hopper
01

chim cánh cụt nhảy đá, cánh cụt nhảy đá

small penguin of the Falkland Islands and New Zealand 
rock hopper definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rock hoppers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng