barrier
ba
ˈbæ
rrier
əri
ēri

Định nghĩa và ý nghĩa của "barrier"trong tiếng Anh

Barrier
01

rào chắn, chướng ngại vật

a physical structure or obstacle that is used to block or restrict access to a certain area, preventing passage or providing security 
barrier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
barriers
02

rào cản, chướng ngại

an obstacle that separates people or hinders any progress or communication 
Các ví dụ
Language can be a barrier to effective communication. 

Ngôn ngữ có thể là một rào cản đối với giao tiếp hiệu quả.

03

rào cản, chướng ngại vật

anything serving to maintain separation by obstructing vision or access 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng