Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Barrier
01
rào chắn, chướng ngại vật
a physical structure or obstacle that is used to block or restrict access to a certain area, preventing passage or providing security
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
barriers
02
rào cản, chướng ngại
an obstacle that separates people or hinders any progress or communication
Các ví dụ
Language can be a barrier to effective communication.
Ngôn ngữ có thể là một rào cản đối với giao tiếp hiệu quả.
03
rào cản, chướng ngại vật
anything serving to maintain separation by obstructing vision or access



























