Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Resort hotel
01
khách sạn nghỉ dưỡng, khách sạn sang trọng
a fashionable hotel usually in a resort area
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
resort hotels
02
khách sạn nghỉ dưỡng, khách sạn resort
a hotel located in a resort area



























