Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to rely
01
dựa vào, tin tưởng vào
to fully depend on someone or something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
rely
thì hiện tại
rely on
ngôi thứ ba số ít
relies on
hiện tại phân từ
relying on
quá khứ đơn
relied on
quá khứ phân từ
relied on
Các ví dụ
Parents often rely on schools to provide a good education for their children.
Cha mẹ thường dựa vào trường học để cung cấp một nền giáo dục tốt cho con cái của họ.
Cây Từ Vựng
reliance
reliant
rely



























