red hot
red
rɛd
red
hot
hɒt
hot

Định nghĩa và ý nghĩa của "red hot"trong tiếng Anh

Red hot
01

bánh mì xúc xích nóng, xúc xích nóng trong ổ bánh mì

a frankfurter served hot on a bun 
red hot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
red hots
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng