Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Red flag
01
cờ đỏ, tín hiệu báo động
something that irritates or demands immediate action
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
red flags
02
cờ đỏ, tín hiệu báo động
a red colored flag used to warn one of danger or as a signal that one must stop
2.1
dấu hiệu cảnh báo, cờ đỏ
a warning sign in a potential partner that indicates problematic or unhealthy behavior
Các ví dụ
Overly controlling behavior is always a red flag in relationships.
Hành vi kiểm soát quá mức luôn là một lá cờ đỏ trong các mối quan hệ.
03
cờ đỏ, ngọn cờ đỏ
the emblem of socialist revolution



























