Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Realm
01
vương quốc, lãnh địa
a territory or area of land governed by a monarch or sovereign ruler
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
realms
Các ví dụ
The fantasy novel is set in a mythical realm ruled by magical creatures and powerful wizards.
Cuốn tiểu thuyết giả tưởng được đặt trong một vương quốc huyền thoại được cai trị bởi những sinh vật ma thuật và các pháp sư quyền năng.
02
vùng địa sinh học, lĩnh vực sinh thái
a large, clearly defined type of natural environment that supports particular groups of animals and plants, shaped by unique climate and ecological conditions
Các ví dụ
Each ecological realm hosts species adapted to its conditions.
Mỗi vùng sinh thái chứa đựng các loài thích nghi với điều kiện của nó.
03
lĩnh vực, phạm vi
an area of knowledge, interest, or activity that you study, work in, or talk about
Các ví dụ
In the realm of technology, innovations happen rapidly.
Trong lĩnh vực công nghệ, các đổi mới diễn ra nhanh chóng.



























