bar chart
bar
bɑ:
baa
chart
ʧɑ:t
chaat

Định nghĩa và ý nghĩa của "bar chart"trong tiếng Anh

Bar chart
01

biểu đồ cột, đồ thị thanh

a graphical display of information consisting of narrow rectangular lines whose heights depend on the value that they are representing 
bar chart definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bar charts
Các ví dụ
The bar chart compared the sales of different products last year. 

Biểu đồ cột so sánh doanh số bán hàng của các sản phẩm khác nhau năm ngoái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng