rat cheese
rat
ræt
rāt
cheese
ʧi:z
chiz

Định nghĩa và ý nghĩa của "rat cheese"trong tiếng Anh

Rat cheese
01

phô mai chuột, tên thông thường của phô mai cheddar Mỹ

informal names for American cheddar 
rat cheese definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng