quarter crack
quar
ˈkwɔ:
kvaw
ter
crack
kræk
krāk

Định nghĩa và ý nghĩa của "quarter crack"trong tiếng Anh

Quarter crack
01

vết nứt phần tư, vết rạn phần tư

vertical hoof split on the quarter, often due to trauma, improper balance, or inadequate care 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quarter cracks
Các ví dụ
Owners should watch for lameness signs related to quarter cracks. 

Chủ sở hữu nên theo dõi các dấu hiệu khập khiễng liên quan đến vết nứt phần tư.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng