Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quarter crack
01
vết nứt phần tư, vết rạn phần tư
vertical hoof split on the quarter, often due to trauma, improper balance, or inadequate care
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quarter cracks
Các ví dụ
Owners should watch for lameness signs related to quarter cracks.
Chủ sở hữu nên theo dõi các dấu hiệu khập khiễng liên quan đến vết nứt phần tư.



























