quantum mechanics
quan
ˈkwɒn
kvon
tum
təm
tēm
me
mi
cha
nics
nɪks
niks

Định nghĩa và ý nghĩa của "quantum mechanics"trong tiếng Anh

Quantum mechanics
01

cơ học lượng tử

the branch of physics that deals with the behavior of particles at the smallest scales, governed by principles such as superposition and uncertainty 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Quantum mechanics explains how atoms and molecules behave. 

Cơ học lượng tử giải thích cách các nguyên tử và phân tử hoạt động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng