Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Balboa
01
nhà thám hiểm người Tây Ban Nha, người vào năm 1513 đã vượt eo đất Darien và trở thành người châu Âu đầu tiên nhìn thấy bờ biển phía đông của Thái Bình Dương (1475-1519)
Spanish explorer who in 1513 crossed the Isthmus of Darien and became the first European to see the eastern shores of the Pacific Ocean (1475-1519)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
02
balboa, đồng balboa
the basic unit of money in Panama; equal to 100 centesimos
03
balboa, điệu nhảy balboa
a vintage swing dance characterized by a close embrace, intricate footwork, and smooth movements



























