pop music
pop
ˈpɒp
pop
mu
mju:
myoo
sic
zɪk
zik
pop

Định nghĩa và ý nghĩa của "pop music"trong tiếng Anh

Pop music
01

nhạc pop, nhạc phổ thông

popular music, especially with young people, consisting a strong rhythm and simple tunes 
pop music definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
Her pop music playlist always gets the party started. 

Danh sách phát nhạc pop của cô ấy luôn bắt đầu bữa tiệc.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng