plaza
pla
ˈplæ
plā
za
/plˈɑːzɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "plaza"trong tiếng Anh

01

trung tâm mua sắm, quảng trường thương mại

a type of shopping center, common in North America
plaza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
plazas
Các ví dụ
The plaza was crowded during the holiday sale.
Plaza đông đúc trong đợt giảm giá ngày lễ.
02

quảng trường

a public square with room for pedestrians
plaza definition and meaning
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng