Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Plaza
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
plazas
Các ví dụ
The new plaza has a wide range of shops and restaurants.
Plaza mới có một loạt các cửa hàng và nhà hàng.
02
quảng trường
a public square with room for pedestrians



























