Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Plaza
Các ví dụ
The plaza was crowded during the holiday sale.
Plaza đông đúc trong đợt giảm giá ngày lễ.
02
quảng trường
a public square with room for pedestrians
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quảng trường