Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to play tricks on somebody or something
to play tricks on somebody or something
01
to make someone see, think, or believe something that may not be true
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
thì hiện tại
playing tricks
quá khứ đơn
played tricks
quá khứ phân từ
played tricks
Các ví dụ
The darkness played tricks on my eyes.
LanGeek



























