Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pipe fitter
01
thợ ống nước, thợ lắp đặt đường ống
a craftsman who installs and repairs pipes and fixtures and appliances
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pipe fitters



























