Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
piece of cake
01
anything that is very easy to achieve or do
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The exam was a piece of cake for anyone who studied.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anything that is very easy to achieve or do