picture taking
pic
ˈpɪk
pik
ture
ʧər
chēr
ta
teɪ
tei
king
kɪng
king
/pˈɪktʃə tˈeɪkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "picture taking"trong tiếng Anh

Picture taking
01

chụp ảnh, nhiếp ảnh

the act of taking and printing photographs
picture taking definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng