picnic ham
pic
ˈpɪk
pik
nic
nɪk
nik
ham
hæm
hām

Định nghĩa và ý nghĩa của "picnic ham"trong tiếng Anh

Picnic ham
01

giăm bông dã ngoại, vai lợn xông khói

shoulder of a hog usually smoked 
picnic ham definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
picnic hams
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng