Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to pick apart
[phrase form: pick]
01
tháo rời, phân tích chi tiết
to break something down into its individual pieces
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
apart
động từ gốc
pick
thì hiện tại
pick apart
ngôi thứ ba số ít
picks apart
hiện tại phân từ
picking apart
quá khứ đơn
picked apart
quá khứ phân từ
picked apart
Các ví dụ
During the workshop, they learned how to pick apart a computer to replace faulty components.
Trong buổi hội thảo, họ đã học cách tháo rời một máy tính để thay thế các linh kiện bị lỗi.
02
chỉ trích, xem xét kỹ lưỡng
to criticize something and mentioning all the flaws or negatives in a detailed and unkind way
Dialect
American
Các ví dụ
Instead of supporting each other, the group members tended to pick apart each other's suggestions.
Thay vì hỗ trợ lẫn nhau, các thành viên trong nhóm có xu hướng chỉ trích đề xuất của nhau.
03
phá vỡ, vượt qua
to masterfully overcome someone or something
Các ví dụ
The pianist picked apart the composition's most challenging sections, delivering a mesmerizing performance.
Nghệ sĩ dương cầm đã phân tích những phần khó nhất của bản nhạc, mang đến một màn trình diễn đầy mê hoặc.



























