physical therapy
phy
ˈfɪ
fi
si
zi
cal
kəl
kēl
the
θɛ
the
ra
py
pi
pi

Định nghĩa và ý nghĩa của "physical therapy"trong tiếng Anh

Physical therapy
01

vật lý trị liệu, trị liệu vật lý

a type of medical treatment that uses physical techniques such as massages, exercises, etc. rather than drugs 
Dialectamerican flagAmerican
physical therapy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
physical therapies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng