physical exertion
phy
ˈfɪ
fi
si
zi
cal
kəl
kēl
ex
ɪg
ig
er
zɜ:
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "physical exertion"trong tiếng Anh

Physical exertion
01

gắng sức thể chất, tập thể dục

the activity of exerting your muscles in various ways to keep fit 
physical exertion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng