Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to pep up
[phrase form: pep]
01
cổ vũ, khích lệ
to inspire someone, especially with enthusiastic cheers or words of encouragement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
pep
thì hiện tại
pep up
ngôi thứ ba số ít
peps up
hiện tại phân từ
pepping up
quá khứ đơn
pepped up
quá khứ phân từ
pepped up
Các ví dụ
We need to pep him up; he seems nervous before his big presentation.
Chúng ta cần cổ vũ anh ấy; anh ấy có vẻ lo lắng trước buổi thuyết trình lớn của mình.
02
làm sôi động, kích thích
to make something more energetic or exciting
Các ví dụ
To pep up the design, they introduced some vibrant patterns.
Để làm sinh động thiết kế, họ đã giới thiệu một số họa tiết rực rỡ.
03
làm sống động, kích thích
to boost something that is not progressing
Các ví dụ
The TV channel introduced a new lineup of shows to pep up their evening viewership.
Kênh truyền hình đã giới thiệu một loạt chương trình mới để tăng cường lượng người xem buổi tối của họ.



























