party wall
par
ˈpɑ:
paa
ty
ti
ti
wall
wɔ:l
vawl

Định nghĩa và ý nghĩa của "party wall"trong tiếng Anh

Party wall
01

tường chung, tường tiếp giáp

a shared boundary wall between two adjacent properties or structures 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
party walls
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng