Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Parking space
01
chỗ đỗ xe, không gian đậu xe
an area designed so that people could leave their cars or other vehicles there for a period of time
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
parking spaces
Các ví dụ
After driving around for ten minutes, she finally found a parking space near the entrance of the mall.
Sau khi lái xe khoảng mười phút, cuối cùng cô ấy đã tìm thấy một chỗ đậu xe gần lối vào trung tâm mua sắm.



























