parking lot
Pronunciation
/ˈpɑrkɪŋ ˌlɑt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "parking lot"trong tiếng Anh

Parking lot
01

bãi đậu xe, khu vực đỗ xe

an area in which people leave their vehicles
Dialectamerican flagAmerican
car parkbritish flagBritish
parking lot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
parking lots
Các ví dụ
I forgot where I parked, so I had to walk around the parking lot until I found my car.
Tôi quên mất nơi đỗ xe, nên tôi phải đi bộ quanh bãi đậu xe cho đến khi tìm thấy xe của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng