paring knife
pa
ˈpɛə
peē
ring
rɪng
ring
knife
naɪf
naif

Định nghĩa và ý nghĩa của "paring knife"trong tiếng Anh

Paring knife
01

dao gọt, dao nhà bếp

a small sharp knife used in paring fruits or vegetables 
paring knife definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
paring knives
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng