Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aviation
01
không quân
the aggregation of a country's military aircraft
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
hàng không
travel via aircraft
03
hàng không
the art of operating aircraft
04
hàng không
the process of flying an aircraft
05
hàng không, ngành hàng không
the study of the design, development, and operation of aircrafts, focusing on principles of aerodynamics, propulsion, and material science



























