Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Paddy wagon
01
xe cảnh sát chở tù nhân, xe tải cảnh sát
a police vehicle, typically a van or truck, used for transporting multiple prisoners or suspects from a scene of arrest to a police station or detention facility
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
paddy wagons
Các ví dụ
Paddy wagons were used to arrest and transport Irish workers involved in labor strikes.
Xe chở tù nhân được sử dụng để bắt giữ và vận chuyển công nhân Ireland tham gia vào các cuộc đình công lao động.



























