Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Automatic pilot
01
trạng thái lái tự động tinh thần, chế độ lái tự động
a mental state in which someone performs actions without conscious thought or full awareness, often due to habit or fatigue
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
automatic pilots
Các ví dụ
After years of practice, he played the piano piece on automatic pilot.
Sau nhiều năm luyện tập, anh ấy đã chơi bản nhạc piano bằng chế độ lái tự động.



























