one c
one
wʌn
van
c
si:
si

Định nghĩa và ý nghĩa của "one c"trong tiếng Anh

01

một trăm, trăm

ten 10s 
one c definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
hundreds
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng