Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
on-line
01
trực tuyến, kết nối
connected to a computer network or accessible by computer
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02
trực tuyến, trên tuyến
on a regular route of a railroad or bus or airline system
03
trực tuyến, đang kết nối
being in progress now



























