nut bread
nut
nʌt
nat
bread
brɛd
bred
/nˈʌt bɹˈɛd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nut bread"trong tiếng Anh

Nut bread
01

bánh mì hạt, bánh mì với các loại hạt

a type of bread that is made with nuts, such as walnuts, pecans, or almonds, and is often sweetened with honey or sugar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nut breads
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng