Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
New Year
01
Năm Mới, Tết
the beginning of a new calendar year, often celebrated with parties and traditions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
Many people make resolutions for the New Year.
Nhiều người đặt quyết tâm cho Năm Mới.



























