natural selection
na
ˈnæ
tu
ʧə
chē
ral
rəl
rēl
se
si
lec
lɛk
lek
tion
ʃən
shēn
/nˈatʃəɹəl sɪlˈɛkʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "natural selection"trong tiếng Anh

Natural selection
01

chọn lọc tự nhiên

a natural process resulting in the evolution of organisms best adapted to the environment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng