Nanocephalic
volume
British pronunciation/nˌanəʊsɛfˈalɪk/
American pronunciation/nˌænoʊsɛfˈælɪk/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "nanocephalic"

nanocephalic
01

having an abnormally small head and underdeveloped brain

word family

nanocephal

nanocephal

Noun

nanocephalic

Adjective
example
Ví dụ
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store