myna bird
my
ˈmaɪ
mai
na
bird
bɜ:d
bēd

Định nghĩa và ý nghĩa của "myna bird"trong tiếng Anh

Myna bird
01

chim yểng, chim nhồng

tropical Asian starlings 
myna bird definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
myna birds
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng